Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 适应

Từ ghép: 适应 shìyìng

适应
Nghĩa tiếng Việt
Thích nghi / phù hợp / hợp với
Âm Hán-Việt
THÍCH ỨNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.