Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 选修

Từ ghép: 选修 xuǎnxiū

选修
Nghĩa tiếng Việt
(ở trường) học tự chọn / môn tự chọn / tự chọn (môn học)
Âm Hán-Việt
TUYỂN TU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.