Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 采购
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 采购 (cǎigòu) có nghĩa tiếng Việt là "Mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.) / mua hàng", âm Hán-Việt là THÁI CẤU.
Từ 采购 có pinyin là cǎigòu (Hán-Việt: THÁI CẤU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 采购 được tạo thành từ 2 chữ: 采 (cǎi: thu thập, thu thập;); 购 (gòu: mua, mua).