Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 重点

Từ ghép: 重点 zhòngdiǎn

重点
Nghĩa tiếng Việt
Kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử) / đánh giá lại
Âm Hán-Việt
TRỌNG ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 重点

Từ 重点 nghĩa là gì?

Từ ghép 重点 (zhòngdiǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử) / đánh giá lại", âm Hán-Việt là TRỌNG ĐIỂM.

Từ 重点 đọc pinyin như thế nào?

Từ 重点 có pinyin là zhòngdiǎn (Hán-Việt: TRỌNG ĐIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 重点 gồm những chữ Hán nào?

Từ 重点 được tạo thành từ 2 chữ: 重 (zhòng: Nặng, quan trọng); 点 (diǎn: Điểm, giờ).

Nguồn dữ liệu