Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 重点

Từ ghép: 重点 zhòngdiǎn

重点
Nghĩa tiếng Việt
Kể lại (ví dụ: kết quả bầu cử) / đánh giá lại
Âm Hán-Việt
TRỌNG ĐIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.