Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 阻碍

Từ ghép: 阻碍 zǔ'ài

阻碍
Nghĩa tiếng Việt
Cản trở / ngăn cản / chặn / sự cản trở / sự ngăn cản
Âm Hán-Việt
TRỞ NGẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 阻碍

Từ 阻碍 nghĩa là gì?

Từ ghép 阻碍 (zǔ'ài) có nghĩa tiếng Việt là "Cản trở / ngăn cản / chặn / sự cản trở / sự ngăn cản", âm Hán-Việt là TRỞ NGẠI.

Từ 阻碍 đọc pinyin như thế nào?

Từ 阻碍 có pinyin là zǔ'ài (Hán-Việt: TRỞ NGẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 阻碍 gồm những chữ Hán nào?

Từ 阻碍 được tạo thành từ 2 chữ: 阻 (zǔ: trở: cản trở / chặn / ngăn cản); 碍 (ài: ngăn cản, cản trở, cản trở, cản trở).

Nguồn dữ liệu