Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 碍

Cách viết chữ 碍 ài

Nghĩa tiếng Việt
ngăn cản, cản trở, cản trở, cản trở
Pinyin
ài
Số nét
13 nét
Nhóm
ăn uống

Luyện viết chữ 碍 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 碍

Chữ 碍 nghĩa là gì?

Chữ 碍 (ài) có nghĩa tiếng Việt là "ngăn cản, cản trở, cản trở, cản trở".

Chữ 碍 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 碍 có pinyin là ài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 碍 có bao nhiêu nét?

Chữ 碍 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5