Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 碍
Chữ 碍 (ài) có nghĩa tiếng Việt là "ngăn cản, cản trở, cản trở, cản trở".
Chữ 碍 có pinyin là ài. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 碍 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.