Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 院子

Từ ghép: 院子 yuànzi

院子
Nghĩa tiếng Việt
Sân / vườn / sân trong / sân nhà / Lượng từ: 個|个[ge4] / (cũ) đầy tớ
Âm Hán-Việt
VIỆN TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.