Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 除非

Từ ghép: 除非 chúfēi

除非
Nghĩa tiếng Việt
Chỉ nếu (..., nếu không thì, ...) / chỉ khi / chỉ trong trường hợp / trừ khi
Âm Hán-Việt
TRỪ PHI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.