Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 随手

Từ ghép: 随手 suíshǒu

随手
Nghĩa tiếng Việt
Một cách tiện lợi / không thêm rắc rối / tiện tay / trong khi làm
Âm Hán-Việt
TUỲ THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 随手

Từ 随手 nghĩa là gì?

Từ ghép 随手 (suíshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Một cách tiện lợi / không thêm rắc rối / tiện tay / trong khi làm", âm Hán-Việt là TUỲ THỦ.

Từ 随手 đọc pinyin như thế nào?

Từ 随手 có pinyin là suíshǒu (Hán-Việt: TUỲ THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 随手 gồm những chữ Hán nào?

Từ 随手 được tạo thành từ 2 chữ: 随 (suí: Tuỳ: tuân theo, lắng nghe, phục tùng); 手 (shǒu: Tay).

Nguồn dữ liệu