Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 需求

Từ ghép: 需求 xūqiú

需求
Nghĩa tiếng Việt
Yêu cầu / cần / (kinh tế) nhu cầu
Âm Hán-Việt
NHU CẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 需求

Từ 需求 nghĩa là gì?

Từ ghép 需求 (xūqiú) có nghĩa tiếng Việt là "Yêu cầu / cần / (kinh tế) nhu cầu", âm Hán-Việt là NHU CẦU.

Từ 需求 đọc pinyin như thế nào?

Từ 需求 có pinyin là xūqiú (Hán-Việt: NHU CẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 需求 gồm những chữ Hán nào?

Từ 需求 được tạo thành từ 2 chữ: 需 (xū: yêu cầu / cần / muốn / sự cần thiết / nhu cầu); 求 (qiú: Cầu: cầu xin, tìm kiếm).

Nguồn dữ liệu