Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 震惊
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 震惊 (zhènjīng) có nghĩa tiếng Việt là "Sốc / kinh ngạc", âm Hán-Việt là CHẤN KINH.
Từ 震惊 có pinyin là zhènjīng (Hán-Việt: CHẤN KINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 震惊 được tạo thành từ 2 chữ: 震 (zhèn: rung / lắc / rung chuyển / chấn động / kích thích / sốc / một trong Bát Quái 八卦, tượng trưng cho sấm / ☳); 惊 (jīng: Kinh: giật mình).