Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 面子

Từ ghép: 面子 miànzi

面子
Nghĩa tiếng Việt
Bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó / thể diện; sĩ diện
Âm Hán-Việt
MIẾN TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 面子

Từ 面子 nghĩa là gì?

Từ ghép 面子 (miànzi) có nghĩa tiếng Việt là "Bề mặt ngoài; bên ngoài của cái gì đó / thể diện; sĩ diện", âm Hán-Việt là MIẾN TÍ.

Từ 面子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 面子 có pinyin là miànzi (Hán-Việt: MIẾN TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 面子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 面子 được tạo thành từ 2 chữ: 面 (miàn: Mặt, phía); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu