Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 预期

Từ ghép: 预期 yùqī

预期
Nghĩa tiếng Việt
Mong đợi / dự đoán
Âm Hán-Việt
DỰ KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 预期

Từ 预期 nghĩa là gì?

Từ ghép 预期 (yùqī) có nghĩa tiếng Việt là "Mong đợi / dự đoán", âm Hán-Việt là DỰ KÌ.

Từ 预期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 预期 có pinyin là yùqī (Hán-Việt: DỰ KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 预期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 预期 được tạo thành từ 2 chữ: 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu