Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 风度

Từ ghép: 风度 fēngdù

风度
Nghĩa tiếng Việt
Sự tao nhã (dành cho nam) / phong thái thanh lịch / duyên dáng / tự tin
Âm Hán-Việt
PHONG ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 风度

Từ 风度 nghĩa là gì?

Từ ghép 风度 (fēngdù) có nghĩa tiếng Việt là "Sự tao nhã (dành cho nam) / phong thái thanh lịch / duyên dáng / tự tin", âm Hán-Việt là PHONG ĐỘ.

Từ 风度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 风度 có pinyin là fēngdù (Hán-Việt: PHONG ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 风度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 风度 được tạo thành từ 2 chữ: 风 (fēng: Gió); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu