Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 饺子

Từ ghép: 饺子 jiǎozi

饺子
Nghĩa tiếng Việt
Bánh sủi cảo / bánh hấp / LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
Âm Hán-Việt
CẢO TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.