Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 高度

Từ ghép: 高度 gāodù

高度
Nghĩa tiếng Việt
Chiều cao / độ cao / độ nâng / cấp độ cao / rất / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CAO ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 高度

Từ 高度 nghĩa là gì?

Từ ghép 高度 (gāodù) có nghĩa tiếng Việt là "Chiều cao / độ cao / độ nâng / cấp độ cao / rất / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CAO ĐỘ.

Từ 高度 đọc pinyin như thế nào?

Từ 高度 có pinyin là gāodù (Hán-Việt: CAO ĐỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 高度 gồm những chữ Hán nào?

Từ 高度 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 度 (dù: Mức độ, nhiệt độ).

Nguồn dữ liệu