Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 高温

Từ ghép: 高温 gāowēn

高温
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệt độ cao
Âm Hán-Việt
CAO ỒN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.