Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 高温

Từ ghép: 高温 gāowēn

高温
Nghĩa tiếng Việt
Nhiệt độ cao
Âm Hán-Việt
CAO ỒN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 高温

Từ 高温 nghĩa là gì?

Từ ghép 高温 (gāowēn) có nghĩa tiếng Việt là "Nhiệt độ cao", âm Hán-Việt là CAO ỒN.

Từ 高温 đọc pinyin như thế nào?

Từ 高温 có pinyin là gāowēn (Hán-Việt: CAO ỒN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 高温 gồm những chữ Hán nào?

Từ 高温 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 温 (wēn: Ôn / Uẩn: ấm áp, ấm áp).

Nguồn dữ liệu