Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 高潮

Từ ghép: 高潮 gāocháo

高潮
Nghĩa tiếng Việt
Thuỷ triều cao; nước dâng cao / cao trào; đỉnh điểm của hoạt động / cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...) / đạt cực khoái
Âm Hán-Việt
CAO TRIỀU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 高潮

Từ 高潮 nghĩa là gì?

Từ ghép 高潮 (gāocháo) có nghĩa tiếng Việt là "Thuỷ triều cao; nước dâng cao / cao trào; đỉnh điểm của hoạt động / cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...) / đạt cực khoái", âm Hán-Việt là CAO TRIỀU.

Từ 高潮 đọc pinyin như thế nào?

Từ 高潮 có pinyin là gāocháo (Hán-Việt: CAO TRIỀU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 高潮 gồm những chữ Hán nào?

Từ 高潮 được tạo thành từ 2 chữ: 高 (gāo: Cao); 潮 (cháo: Thủy triều, ẩm ướt).

Nguồn dữ liệu