Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 坦
Chữ 坦 (tǎn) có nghĩa tiếng Việt là "bằng phẳng / cởi mở / phẳng / mượt mà".
Chữ 坦 có pinyin là tǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 坦 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.