Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 塞
Chữ 塞 (sāi) có nghĩa tiếng Việt là "Tắc: nhét vào; tắc nghẽn".
Chữ 塞 có pinyin là sāi. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 塞 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.