Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 慷
Luyện viết chữ 慷 ngay
Chữ 慷 (kāng) có nghĩa tiếng Việt là "dùng trong 慷慨|慷慨".
Chữ 慷 có pinyin là kāng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 慷 được viết bằng 14 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7