Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 憋

Cách viết chữ 憋 biē

Nghĩa tiếng Việt
nghẹt / thấy ngộp / kiềm chế / nín nhịn / nhịn tiểu / nín thở
Pinyin
biē
Số nét
15 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 憋 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 憋

Chữ 憋 nghĩa là gì?

Chữ 憋 (biē) có nghĩa tiếng Việt là "nghẹt / thấy ngộp / kiềm chế / nín nhịn / nhịn tiểu / nín thở".

Chữ 憋 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 憋 có pinyin là biē. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 憋 có bao nhiêu nét?

Chữ 憋 được viết bằng 15 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7