Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 6 › 懒
Luyện viết chữ 懒 ngay
Chữ 懒 (lǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Lãn: lười biếng".
Chữ 懒 có pinyin là lǎn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 懒 được viết bằng 16 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 6