Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 拦
Chữ 拦 (lán) có nghĩa tiếng Việt là "cản trở, cản trở, cản trở".
Chữ 拦 có pinyin là lán. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 拦 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.