Trang chủTra cứu chữ HánHSK 7 › 桨

Cách viết chữ 桨 jiǎng

Nghĩa tiếng Việt
mái chèo, mái chèo
Pinyin
jiǎng
Số nét
10 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 桨 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 桨

Chữ 桨 nghĩa là gì?

Chữ 桨 (jiǎng) có nghĩa tiếng Việt là "mái chèo, mái chèo".

Chữ 桨 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 桨 có pinyin là jiǎng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 桨 có bao nhiêu nét?

Chữ 桨 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 7