Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 淀
Chữ 淀 (diàn) có nghĩa tiếng Việt là "đầm lầy, đầm lầy;".
Chữ 淀 có pinyin là diàn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 淀 được viết bằng 11 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.