Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 痹
Luyện viết chữ 痹 ngay
Chữ 痹 (bì) có nghĩa tiếng Việt là "tê liệt, tê liệt".
Chữ 痹 có pinyin là bì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 痹 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7