Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 瘫
Chữ 瘫 (tān) có nghĩa tiếng Việt là "tê liệt, bại liệt, tê liệt".
Chữ 瘫 có pinyin là tān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 瘫 được viết bằng 15 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.