Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 缸
Chữ 缸 (gāng) có nghĩa tiếng Việt là "chum / vại / lượng từ cho mẻ đồ giặt / LT:口".
Chữ 缸 có pinyin là gāng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 缸 được viết bằng 9 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.