Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 腻
Luyện viết chữ 腻 ngay
Chữ 腻 (nì) có nghĩa tiếng Việt là "nhờn, nhờn, mịn;".
Chữ 腻 có pinyin là nì. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 腻 được viết bằng 13 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7