Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 讶
Chữ 讶 (yà) có nghĩa tiếng Việt là "ngạc nhiên, ngạc nhiên;".
Chữ 讶 có pinyin là yà. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 讶 được viết bằng 6 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.