Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 颊
Cách viết chữ 颊 jiá
Nghĩa tiếng Việt
má, hàm
Pinyin
jiá
Số nét
12 nét
Nhóm
động từ
Luyện viết chữ 颊 ngay
Câu hỏi thường gặp về chữ 颊
Chữ 颊 nghĩa là gì?
Chữ 颊 (jiá) có nghĩa tiếng Việt là "má, hàm".
Chữ 颊 đọc pinyin như thế nào?
Chữ 颊 có pinyin là jiá. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 颊 có bao nhiêu nét?
Chữ 颊 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7