Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 7 › 馨
Luyện viết chữ 馨 ngay
Chữ 馨 (xīn) có nghĩa tiếng Việt là "thơm ngát".
Chữ 馨 có pinyin là xīn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 馨 được viết bằng 20 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 7