Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 例子

Từ ghép: 例子 lìzi

例子
Nghĩa tiếng Việt
Trường hợp / (ví dụ) / ví dụ / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
LỀ TÍ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 例子

Từ 例子 nghĩa là gì?

Từ ghép 例子 (lìzi) có nghĩa tiếng Việt là "Trường hợp / (ví dụ) / ví dụ / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là LỀ TÍ.

Từ 例子 đọc pinyin như thế nào?

Từ 例子 có pinyin là lìzi (Hán-Việt: LỀ TÍ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 例子 gồm những chữ Hán nào?

Từ 例子 được tạo thành từ 2 chữ: 例 (lì: lề: ví dụ / tiền lệ / quy tắc / trường hợp / tình huống); 子 (zi: Con, hậu tố).

Nguồn dữ liệu