Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 入门

Từ ghép: 入门 rùmén

入门
Nghĩa tiếng Việt
Cửa vào / bước vào cửa / nhập môn (một môn học) / học những kiến thức cơ bản của một môn
Âm Hán-Việt
NHẬP MÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.