Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 友谊

Từ ghép: 友谊 yǒuyì

友谊
Nghĩa tiếng Việt
Tình bạn bè / tình bạn hữu / tình bạn
Âm Hán-Việt
HỮU NGHỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.