Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 同胞

Từ ghép: 同胞 tóngbāo

同胞
Nghĩa tiếng Việt
Cùng cha mẹ / anh chị em / đồng bào / đồng hương
Âm Hán-Việt
ĐỒNG BÀO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 同胞

Từ 同胞 nghĩa là gì?

Từ ghép 同胞 (tóngbāo) có nghĩa tiếng Việt là "Cùng cha mẹ / anh chị em / đồng bào / đồng hương", âm Hán-Việt là ĐỒNG BÀO.

Từ 同胞 đọc pinyin như thế nào?

Từ 同胞 có pinyin là tóngbāo (Hán-Việt: ĐỒNG BÀO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 同胞 gồm những chữ Hán nào?

Từ 同胞 được tạo thành từ 2 chữ: 同 (tóng: Cùng); 胞 (bāo: bào: nhau thai / tử cung / cùng cha mẹ sinh ra).

Nguồn dữ liệu