Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 商业

Từ ghép: 商业 shāngyè

商业
Nghĩa tiếng Việt
Kinh doanh / thương mại / buôn bán
Âm Hán-Việt
THƯƠNG NGHIỆP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.