Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 国产

Từ ghép: 国产 guóchǎn

国产
Nghĩa tiếng Việt
Sản xuất trong nước
Âm Hán-Việt
QUỐC SẢN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 国产

Từ 国产 nghĩa là gì?

Từ ghép 国产 (guóchǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Sản xuất trong nước", âm Hán-Việt là QUỐC SẢN.

Từ 国产 đọc pinyin như thế nào?

Từ 国产 có pinyin là guóchǎn (Hán-Việt: QUỐC SẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 国产 gồm những chữ Hán nào?

Từ 国产 được tạo thành từ 2 chữ: 国 (guó: Quốc gia); 产 (chǎn: sinh ra, sinh ra, sinh ra).

Nguồn dữ liệu