Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 声明

Từ ghép: 声明 shēngmíng

声明
Nghĩa tiếng Việt
Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / bản tuyên bố / LT:項|项[xiang4],份[fen4]
Âm Hán-Việt
THANH MINH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 声明

Từ 声明 nghĩa là gì?

Từ ghép 声明 (shēngmíng) có nghĩa tiếng Việt là "Phát biểu / tuyên bố / lời phát biểu / bản tuyên bố / LT:項|项[xiang4],份[fen4]", âm Hán-Việt là THANH MINH.

Từ 声明 đọc pinyin như thế nào?

Từ 声明 có pinyin là shēngmíng (Hán-Việt: THANH MINH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 声明 gồm những chữ Hán nào?

Từ 声明 được tạo thành từ 2 chữ: 声 (shēng: Thanh: âm thanh); 明 (míng: Ngày mai, Sáng).

Nguồn dữ liệu