Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 外资

Từ ghép: 外资 wàizī

外资
Nghĩa tiếng Việt
Đầu tư nước ngoài
Âm Hán-Việt
NGOẠI TƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.