Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 大事

Từ ghép: 大事 dàshì

大事
Nghĩa tiếng Việt
Sự kiện lớn / sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ) / sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang) / (làm gì đó) một cách lớn lao / LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng]
Âm Hán-Việt
ĐẠI SỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大事

Từ 大事 nghĩa là gì?

Từ ghép 大事 (dàshì) có nghĩa tiếng Việt là "Sự kiện lớn / sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ) / sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang) / (làm gì đó) một cách lớn lao / LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng]", âm Hán-Việt là ĐẠI SỰ.

Từ 大事 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大事 có pinyin là dàshì (Hán-Việt: ĐẠI SỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大事 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大事 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 事 (shì: Sự việc, việc).

Nguồn dữ liệu