Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 大衣

Từ ghép: 大衣 dàyī

大衣
Nghĩa tiếng Việt
Áo khoác dài / áo măng tô / áo choàng / LT:件[jian4]
Âm Hán-Việt
ĐẠI Y
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 大衣

Từ 大衣 nghĩa là gì?

Từ ghép 大衣 (dàyī) có nghĩa tiếng Việt là "Áo khoác dài / áo măng tô / áo choàng / LT:件[jian4]", âm Hán-Việt là ĐẠI Y.

Từ 大衣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 大衣 có pinyin là dàyī (Hán-Việt: ĐẠI Y). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 大衣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 大衣 được tạo thành từ 2 chữ: 大 (dà: To, Lớn); 衣 (yī: Áo, quần áo).

Nguồn dữ liệu