Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 天文
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 天文 (tiānwén) có nghĩa tiếng Việt là "Thiên văn", âm Hán-Việt là THIÊN VĂN.
Từ 天文 có pinyin là tiānwén (Hán-Việt: THIÊN VĂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 天文 được tạo thành từ 2 chữ: 天 (tiān: Trời, Ngày); 文 (wén: Văn: chữ viết, văn chương).