Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 工夫

Từ ghép: 工夫 gōngfu

工夫
Nghĩa tiếng Việt
(cũ) người lao động
Âm Hán-Việt
CÔNG PHU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.