Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 工艺品

Từ ghép: 工艺品 gōngyìpǐn

工艺品
Nghĩa tiếng Việt
Đồ thủ công / sản phẩm thủ công / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CÔNG ỚT PHẨM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.