Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 工艺

Từ ghép: 工艺 gōngyì

工艺
Nghĩa tiếng Việt
Thủ công mỹ nghệ / nghệ thuật công nghiệp
Âm Hán-Việt
CÔNG ỚT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.