Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 巩固

Từ ghép: 巩固 gǒnggù

巩固
Nghĩa tiếng Việt
Củng cố; tăng cường / vững chắc; ổn định; bền vững
Âm Hán-Việt
CỦNG CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 巩固

Từ 巩固 nghĩa là gì?

Từ ghép 巩固 (gǒnggù) có nghĩa tiếng Việt là "Củng cố; tăng cường / vững chắc; ổn định; bền vững", âm Hán-Việt là CỦNG CỐ.

Từ 巩固 đọc pinyin như thế nào?

Từ 巩固 có pinyin là gǒnggù (Hán-Việt: CỦNG CỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 巩固 gồm những chữ Hán nào?

Từ 巩固 được tạo thành từ 2 chữ: 巩 (gǒng: ràng buộc, bảo vệ, củng cố;); 固 (gù: cứng / mạnh / rắn / chắc / chắc chắn / không nghi ngờ / tất nhiên / thật vậy / thừa nhận).

Nguồn dữ liệu