Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 巩固

Từ ghép: 巩固 gǒnggù

巩固
Nghĩa tiếng Việt
Củng cố; tăng cường / vững chắc; ổn định; bền vững
Âm Hán-Việt
CỦNG CỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.