Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 干预

Từ ghép: 干预 gānyù

干预
Nghĩa tiếng Việt
Can thiệp / xen vào / sự can thiệp
Âm Hán-Việt
CAN DỰ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 干预

Từ 干预 nghĩa là gì?

Từ ghép 干预 (gānyù) có nghĩa tiếng Việt là "Can thiệp / xen vào / sự can thiệp", âm Hán-Việt là CAN DỰ.

Từ 干预 đọc pinyin như thế nào?

Từ 干预 có pinyin là gānyù (Hán-Việt: CAN DỰ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 干预 gồm những chữ Hán nào?

Từ 干预 được tạo thành từ 2 chữ: 干 (gān: Khô ráo, làm việc); 预 (yù: chuẩn bị, sắp xếp;).

Nguồn dữ liệu