Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 年度

Từ ghép: 年度 niándù

年度
Nghĩa tiếng Việt
Năm (ví dụ: năm học, năm tài chính) / hằng năm
Âm Hán-Việt
NÊN ĐỘ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.